Việc lựa chọn một thiết bị đo lường áp suất đáng tin cậy là yếu tố cốt lõi để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và tối ưu. Trong các hệ thống tự động hóa và công nghiệp hiện nay, dòng thiết bị D5620 nổi bật lên như một giải pháp đo lường hàng đầu. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết của dòng máy phát áp suất chênh lệch thông minh (SMART) mang mã D5620, một cảm biến đo chênh áp nước chính xác được tích hợp giao tiếp HART. Dòng sản phẩm đo lường áp suất này được phân phối bởi JSP Industrial Controls xuất xứ Cộng hòa Séc.
Danh mục
Đặc Điểm Thiết Kế Và Vật Liệu Cấu Tạo : Cảm biến đo chênh áp nước
Mô hình D5620 được thiết kế để chịu được các điều kiện khắt khe trong môi trường vận hành thực tế. Thiết bị được bảo vệ bởi một lớp vỏ bằng nhôm chắc chắn, đi kèm với màn hình hiển thị trực quan giúp người dùng dễ dàng theo dõi thông số. Để đảm bảo độ bền và độ chính xác khi tiếp xúc với các môi trường chất lỏng hoặc khí, phần màng ngăn cách ly (separating diaphragm) của cảm biến đo chênh áp nước này được chế tạo hoàn toàn từ vật liệu thép không gỉ. Tương tự, bộ phận niêm phong (sealing) của thiết bị cũng được gia công bằng công nghệ hàn thép không gỉ, giúp tăng cường khả năng chống rò rỉ và chịu áp lực. Nguồn điện yêu cầu để cung cấp cho thiết bị hoạt động ổn định nằm trong dải điện áp từ 11.5 đến 55 V DC.
Dải Đo Rộng Và Độ Chính Xác Vượt Trội so với nhiều dòng khác.
Khả năng bao quát nhiều dải áp suất khác nhau là một điểm mạnh của thiết bị này. Chỉ với sáu dải đo cơ bản, máy có thể bao phủ các mức áp suất rất rộng, kéo dài từ 200 Pa cho đến 10 MPa.
Khi đánh giá một cảm biến đo chênh áp nước, độ sai số luôn là tiêu chí được quan tâm hàng đầu:
- Độ chính xác của thiết bị đạt mức 0.075% trong các điều kiện tham chiếu (reference conditions).
- Ở cấu hình tiêu chuẩn, mức độ chính xác được duy trì ở 0.2%.
- Thiết bị vẫn duy trì được độ chính xác 0.5% FS trên toàn bộ dải nhiệt độ môi trường xung quanh thay đổi từ -10 đến 80°C.

Chi Tiết Các Mã Dải Đo Chênh Áp khi chúng ta đặt hàng.
Người dùng có thể linh hoạt cấu hình và lựa chọn các mã dải đo (Base range) phù hợp nhất với yêu cầu của hệ thống đo lường:
- Mã D006: Có thể điều chỉnh dải đo từ -6 kPa đến 6 kPa. Nhịp (span) tối thiểu là 200 Pa và mức chịu quá tải (Overload) là 25 MPa hoặc 16 MPa.
- Mã D040: Có thể điều chỉnh dải đo từ -40 kPa đến 40 kPa. Nhịp tối thiểu đạt 400 Pa với mức chịu quá tải là 25 MPa hoặc 16 MPa.
- Mã D125: Có thể điều chỉnh dải đo từ -250 kPa đến 250 kPa. Nhịp tối thiểu là 2.5 kPa và mức chịu quá tải là 25 MPa hoặc 16 MPa.
- Mã D210: Có thể điều chỉnh dải đo từ -500 kPa đến 1 MPa. Nhịp tối thiểu là 10 kPa và mức chịu quá tải là 25 MPa hoặc 16 MPa.
- Mã D230: Có thể điều chỉnh dải đo từ –
500 kPa đến 3 MPa. Nhịp tối thiểu là 30 kPa và mức chịu quá tải là 25 MPa hoặc 16 MPa.
- Mã D310: Có thể điều chỉnh dải đo từ -500 kPa đến 10 MPa. Nhịp tối thiểu là 100 kPa và mức chịu quá tải là 25 MPa hoặc 16 MPa.
Cảm biến đo chênh áp nước D5620 hỗ trợ chuẩn đầu ra dòng điện có thể lập trình từ 4 đến 20 mA, được tích hợp kèm theo hệ thống giao tiếp HART. Trong trường hợp các hệ thống yêu cầu giao thức khác, thiết bị hoàn toàn có tùy chọn cung cấp tín hiệu đầu ra chuẩn MODBUS / RS 485.
Quá trình cấu hình phần mềm và điều chỉnh thiết bị cực kỳ linh hoạt. Người dùng có thể:
- Dễ dàng cấu hình và mở rộng (scalable) thiết bị lên đến tỷ lệ 1:20.
- Thực hiện thao tác hiệu chỉnh điểm 0 của cảm biến (sensor zeroing).
- Cấu hình lại máy thông qua các nút bấm được tích hợp sẵn trên thân vỏ.
- Sử dụng bộ cấu hình cầm tay HART-Conf.
- Cấu hình qua phần mềm HARTWin-Conf kết hợp cùng một modem HART tiêu chuẩn.
Đối với thiết lập thông số phần mềm chi tiết: Hệ thống cho phép người dùng đặt dải đo tối thiểu tương ứng với 4 mA và dải đo tối đa tương ứng với 20 mA bằng cách điền các giá trị áp suất cùng đơn vị vào trong ngoặc. Chức năng cài đặt giảm chấn tín hiệu đầu ra (output signal damping) có thể được thiết lập bằng cách đặt giá trị tính bằng giây vào trong ngoặc. Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ các mã cài đặt chỉ báo lỗi như ECL (dòng điện báo lỗi khi có sự cố nhỏ hơn 3.6 mA) và ECH (dòng điện báo lỗi lớn hơn 21 mA).
Kết Nối Cơ Khí Và Tùy Chọn Phụ Kiện của dòng D5620
Việc kết nối cảm biến đo chênh áp nước với đường ống hệ thống được thiết kế theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến. Khách hàng có thể lựa chọn thiết kế mặt bích truyền thống (traditional flange) loại 1/2″-14 NPT thông qua mã N2. Một lựa chọn song song khác là chuẩn mặt bích truyền thống 1/4″-18 NPT thông qua mã N4. Nếu hệ thống có chuẩn kết nối khác biệt, khách hàng có thể chỉ định mã 999 cho các loại kết nối khác. Hệ thống đầu ra cáp được trang bị chuẩn kết nối 1x M20x1.5, tương thích với các loại cáp có đường kính từ 6-8 mm và đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn bảo vệ IP 67.

Danh sách các tùy chọn phụ kiện của dòng chênh áp D5620
- Giá đỡ góc (angle bracket) có kẹp dành cho ống 2 inch, chuyên dụng cho chuẩn mặt bích truyền thống.
- Nhãn khách hàng đi kèm với phần mô tả được tùy chỉnh theo đơn đặt hàng.
- Dịch vụ hiệu chuẩn chuyên sâu dành cho các loại đồng hồ đo áp suất cơ điện.
- Bộ cấu hình cầm tay dành riêng cho các máy phát có tính năng giao tiếp HART và modem HART-USB.
- Bộ công cụ thiết lập (setup kit) giúp cài đặt nhanh chóng các máy phát có chuẩn giao tiếp HART.
Ứng dụng chính : Giám Sát Hệ Thống Lọc Nước và Xử Lý Nước thải
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất. Cảm biến được lắp đặt để đo áp suất ở đầu vào (trước bộ lọc) và đầu ra (sau bộ lọc).
- Nguyên lý: Khi lõi lọc còn sạch, mức chênh áp rất thấp. Khi cặn bẩn tích tụ làm tắc nghẽn màng lọc, áp suất đầu vào sẽ tăng lên so với đầu ra.
- Lợi ích: Hệ thống sẽ dựa vào mức chênh áp để tự động kích hoạt quá trình rửa ngược (backwash), cảnh báo bảo trì, hoặc yêu cầu thay thế lõi lọc mới, giúp bảo vệ toàn bộ dây chuyền xử lý.
Như trên là các thông tin về dòng cảm biến chênh áp nước dùng trong công nghiệp. Để được tư vấn và sử dụng thiết bị, các bạn hãy liên hệ với chúng tôi theo các thông tin sau.









